tứ vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chung quanh, xung quanh: Chỉ không gian bao bọc, vây quanh một vị trí trung tâm nào đó. Đây là một từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bướm ong bay lại ầm ầm tứ vi. (Bướm ong bay lại ầm ầm chung quanh.)
- Quân lính đóng trại tứ vi ngọn đồi. (Quân lính đóng trại xung quanh ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tứ vi" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các văn bản có tính chất trang trọng, cổ kính để miêu tả không gian bao vây.
- Tiếng chuông ngân vang tứ vi thôn xóm. (Tiếng chuông ngân vang khắp xung quanh thôn xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Tứ phía (danh từ): bốn phía, mọi phía.
- Tiếng hò reo vang lên từ tứ phía. (Tiếng hò reo vang lên từ bốn phía.)
Chung quanh (tính từ/phó từ): xung quanh.
- Cây cối mọc um tùm chung quanh ngôi nhà. (Cây cối mọc um tùm xung quanh ngôi nhà.)
Xung quanh (tính từ/phó từ): vây quanh.
- Mọi người đứng xung quanh nghe anh ấy kể chuyện. (Mọi người đứng vây quanh nghe anh ấy kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Chung vi: chung quanh (cũng là từ cổ).
- Bao vây: vây quanh (thường mang nghĩa mạnh hơn, có chủ ý).
Từ trái nghĩa
- Trung tâm: vị trí chính giữa.
- Trọng điểm: điểm trung tâm, điểm chính.
- Chung quanh: Bướm ong bay lại ầm ầm tứ vi (K).